Kho từ › Từ chỉ thời gian › three times a year

three times a year

A2 phr. 📁 Từ chỉ thời gian EVU-EL
mỗi năm ba lần
UK /ˌθriː taɪmz ə ˈjɪə/ · US /ˌθriː taɪmz ə ˈjɪə/
We visit our uncle three times a year.
→ Mỗi năm chúng tôi thăm chú ba lần.
Collocations
four times a monthseveral times a week
Từ ba lần trở lên: số + “times” + a + thời gian. Ví dụ: “three times a week”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...