Kho từ › Từ chỉ thời gian › in a moment

in a moment

A2 phr. 📁 Từ chỉ thời gian EVU-EL
trong chốc lát, một lát nữa
UK /ɪn ə ˈməʊmənt/ · US /ɪn ə ˈməʊmənt/
Please wait here. I will be back in a moment.
→ Xin chờ ở đây. Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.
“moment” = khoảnh khắc rất ngắn. “in a moment” chỉ việc sắp xảy ra, chỉ sau một lúc ngắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...