Kho từ › Nơi chốn › there

there

A2 adv. 📁 Nơi chốn EVU-EL
ở đó, ở kia (nơi khác, xa người nói)
UK /ðeə/ · US /ðeə/
Have you been to Da Nang? I am going there in May.
→ Bạn đã đến Đà Nẵng chưa? Tháng Năm tôi sẽ đến đó.
Trái nghĩa với “here”. Đừng nhầm với “their” (của họ) — đọc giống nhau nhưng nghĩa khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...