Từ vựng A2

Chủ đề Nơi chốn · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

there

/ðeə/ A2

Nghĩa

ở đó, ở kia (nơi khác, xa người nói) adv.

Định nghĩa · In that place; away from me.

“Have you been to Da Nang? I am going there in May.”Bạn đã đến Đà Nẵng chưa? Tháng Năm tôi sẽ đến đó.

Ghi chú · Trái nghĩa với “here”. Đừng nhầm với “their” (của họ) — đọc giống nhau nhưng nghĩa khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...