there
/ðeə/ A2
Nghĩa
ở đó, ở kia (nơi khác, xa người nói)
adv.
Định nghĩa · In that place; away from me.
“Have you been to Da Nang? I am going there in May.”Bạn đã đến Đà Nẵng chưa? Tháng Năm tôi sẽ đến đó.
Ghi chú · Trái nghĩa với “here”. Đừng nhầm với “their” (của họ) — đọc giống nhau nhưng nghĩa khác.