on
/ɒn/ A2
Nghĩa
ở trên (bề mặt)
prep.
Định nghĩa · On the surface of something.
“I like that photo on the wall.”Tôi thích tấm ảnh trên tường.
“Do not put your books on the chair.”Đừng để sách của bạn trên ghế.
Ghi chú · Dùng “on” khi vật tiếp xúc một bề mặt: on the table, on the wall, on the floor.