in
/ɪn/ A2
Nghĩa
ở trong, tại (không gian bao quanh)
prep.
Định nghĩa · Inside a space or area.
“Luke is in the kitchen.”Luke đang ở trong bếp.
“She lives in Seoul.”Cô ấy sống ở Seoul.
Ghi chú · Dùng “in” với không gian có phạm vi: phòng, thành phố, nước, châu lục (in the room, in Vietnam, in Asia).