everywhere
/ˈevriweə/ A2
Nghĩa
khắp nơi, mọi chỗ
adv.
Định nghĩa · In all places; in every location.
“There are books everywhere in my room.”Sách vở ở khắp nơi trong phòng tôi.
Ghi chú · Ghép “every” + “where”. Cùng nhóm: “somewhere” (đâu đó), “anywhere” (bất cứ đâu), “nowhere” (không đâu cả).