Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 53 · Places (Nơi chốn)

22 từ A2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  22 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/hɪə/
adv.
ở đây, tại đây (nơi người nói đang ở)
Come here, please.
Lại đây nào.
Chi tiết
I live here, near the school.Tôi sống ở đây, gần trường.
“here” = chỗ người nói đang đứng; trái nghĩa với “there” (ở kia). KHÔNG dùng “to” trước: nói “Come here”.
—
/ðeə/
adv.
ở đó, ở kia (nơi khác, xa người nói)
Have you been to Da Nang? I am going there in May.
Bạn đã đến Đà Nẵng chưa? Tháng Năm tôi sẽ đến đó.
Chi tiết
Trái nghĩa với “here”. Đừng nhầm với “their” (của họ) — đọc giống nhau nhưng nghĩa khác.
—
/ˈevriweə/
adv.
khắp nơi, mọi chỗ
There are books everywhere in my room.
Sách vở ở khắp nơi trong phòng tôi.
Chi tiết
Ghép “every” + “where”. Cùng nhóm: “somewhere” (đâu đó), “anywhere” (bất cứ đâu), “nowhere” (không đâu cả).
—
/bæk/
adv./n.
trở lại, về lại; phía sau, mặt sau
Max is coming back from Portugal in May.
Tháng Năm Max sẽ trở về từ Bồ Đào Nha.
Chi tiết
The back of the car is dirty.Phía sau xe bị bẩn.
Hai vai trò: trạng từ “come back” = quay lại (về chỗ này); danh từ “the back of…” = phần phía sau. Trái với “the front”.
—
/ɪn/
prep.
ở trong, tại (không gian bao quanh)
Luke is in the kitchen.
Luke đang ở trong bếp.
Chi tiết
She lives in Seoul.Cô ấy sống ở Seoul.
Dùng “in” với không gian có phạm vi: phòng, thành phố, nước, châu lục (in the room, in Vietnam, in Asia).
—
/æt/
prep.
ở, tại (một điểm/địa điểm cụ thể)
I will meet you at the station.
Tôi sẽ gặp bạn ở nhà ga.
Chi tiết
She always sits at the front of the class.Cô ấy luôn ngồi ở phía trước lớp.
Dùng “at” cho một điểm/địa điểm: at the station, at the door, at home, at work.
—
/ɒn/
prep.
ở trên (bề mặt)
I like that photo on the wall.
Tôi thích tấm ảnh trên tường.
Chi tiết
Do not put your books on the chair.Đừng để sách của bạn trên ghế.
Dùng “on” khi vật tiếp xúc một bề mặt: on the table, on the wall, on the floor.
—
/tɒp/
n.
đỉnh, phần trên cùng
There is snow on the top of the mountain.
Có tuyết trên đỉnh núi.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe top ofat the topon top of
Trái nghĩa với “bottom” (đáy). Cụm “on top of” = ở trên nóc/đỉnh của cái gì.
—
/ˈmɪdl/
n.
giữa, phần ở giữa
Do not stand in the middle of the road.
Đừng đứng ở giữa đường.
Chi tiết
Cụm hay dùngin the middle of
Hầu như luôn đi với “in the middle of…” = ở chính giữa của…
—
/ˈbɒtəm/
n.
đáy, phần dưới cùng
There is some water at the bottom of the glass.
Có một chút nước ở đáy cốc.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe bottom ofat the bottom
Trái nghĩa với “top”. Ví dụ: “the bottom of the page” = cuối trang.
—
/frʌnt/
n.
phía trước, mặt trước
The teacher stands at the front of the class.
Giáo viên đứng ở phía trước lớp.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe front ofat the frontin front of
Trái nghĩa với “back”. Phân biệt: “the front of the car” (mặt trước xe) và “in front of the car” (ở phía trước, bên ngoài xe).
—
/saɪd/
n.
bên cạnh, mặt bên
There is a door on the side of the house.
Có một cái cửa ở bên hông nhà.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe side ofon the side
Chỉ mặt bên (không phải trước hay sau). “side by side” = cạnh nhau, sát nhau.
—
/bɪˈɡɪnɪŋ/
n.
phần đầu, chỗ bắt đầu
The shop is at the beginning of the street.
Cửa hàng ở đầu con phố.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe beginning ofat the beginning
Trái nghĩa với “end”. Từ “begin” (bắt đầu) + đuôi -ing thành danh từ.
—
/end/
n.
phần cuối, chỗ kết thúc
The bank is at the end of the road.
Ngân hàng ở cuối đường.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe end ofat the end
Trái nghĩa với “beginning”. Phân biệt “at the end of” (ở cuối) với “in the end” (cuối cùng thì).
—
/left/
adj./n.
bên trái
Write with your left hand.
Viết bằng tay trái của bạn.
Chi tiết
The bank is on the left.Ngân hàng ở bên trái.
Trái nghĩa với “right”. Chỉ hướng: “turn left” = rẽ trái.
—
/raɪt/
adj.
đúng, chính xác
This sentence is right.
Câu này đúng.
Chi tiết
Đồng nghĩacorrect
Ở unit này “right” nghĩa là “đúng” (trái nghĩa với “wrong”), khác nghĩa “bên phải” ở Unit 53.
—
/ɒn ðə ˈleft/
phr.
ở bên trái, phía bên trái
On the left, there is a small shop.
Ở bên trái có một cửa hàng nhỏ.
Chi tiết
Dùng khi chỉ đường hoặc mô tả vị trí. Cặp với “on the right”.
—
/ɒn ðə ˈraɪt/
phr.
ở bên phải, phía bên phải
The library is on the right.
Thư viện ở bên phải.
Chi tiết
Dùng khi chỉ đường. Ví dụ: “It’s the second door on the right.” = cửa thứ hai bên phải.
—
/ət ˈhəʊm/
phr.
ở nhà
Is your mother at home?
Mẹ bạn có ở nhà không?
Chi tiết
KHÔNG thêm “the”: nói “at home”, KHÔNG nói “at the home”. Cũng KHÔNG dùng “to” khi nói “go home”.
—
/aʊt/
adv.
ra ngoài, đi vắng (một lúc)
Sorry, she is out at the moment.
Xin lỗi, hiện giờ cô ấy đi ra ngoài rồi.
Chi tiết
Ý là không có mặt ở đây một thời gian ngắn (đi mua đồ, đi làm...). Trái nghĩa với “in/at home”.
—
/əˈweɪ/
adv.
đi xa, vắng nhà (một thời gian dài hơn)
He is away on holiday this week.
Tuần này anh ấy đi nghỉ xa nhà.
Chi tiết
Vắng lâu hơn “out” (ví dụ đi nghỉ, đi công tác). “far away” = ở rất xa.
—
/əˈbrɔːd/
adv.
ở nước ngoài, ra nước ngoài
My brother is studying abroad.
Anh trai tôi đang du học ở nước ngoài.
Chi tiết
KHÔNG thêm giới từ: nói “go abroad”, KHÔNG nói “go to abroad”. Nghĩa là ở/đến một nước khác.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...