at home
Nghĩa
Định nghĩa · The place where someone lives.
“Is your mother at home?”Mẹ bạn có ở nhà không?
Ghi chú · KHÔNG thêm “the”: nói “at home”, KHÔNG nói “at the home”. Cũng KHÔNG dùng “to” khi nói “go home”.
Từ vựng A2
Chủ đề Nơi chốn · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · The place where someone lives.
“Is your mother at home?”Mẹ bạn có ở nhà không?
Ghi chú · KHÔNG thêm “the”: nói “at home”, KHÔNG nói “at the home”. Cũng KHÔNG dùng “to” khi nói “go home”.
Đang tải...