Kho từ › Nơi chốn › at home

at home

A2 phr. 📁 Nơi chốn EVU-EL
ở nhà
UK /ət ˈhəʊm/ · US /ət ˈhəʊm/
Is your mother at home?
→ Mẹ bạn có ở nhà không?
KHÔNG thêm “the”: nói “at home”, KHÔNG nói “at the home”. Cũng KHÔNG dùng “to” khi nói “go home”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...