bull
/bʊl/ A2
Nghĩa
con bò đực
n.
Định nghĩa · A male animal that is often large and strong.
“Be careful of the bull in that field — it can be dangerous.”Cẩn thận con bò đực trong cánh đồng đó — nó có thể nguy hiểm.
Cụm hay dùng
an angry bull
Ghi chú · Bò đực (con cái là "cow"). Phát âm /ʊ/ ngắn như trong "put".