Kho từ › Động vật và côn trùng › bull

bull

A2 n. 📁 Động vật và côn trùng EVU-PI
con bò đực
UK /bʊl/ · US /bʊl/
Be careful of the bull in that field — it can be dangerous.
→ Cẩn thận con bò đực trong cánh đồng đó — nó có thể nguy hiểm.
Collocations
an angry bull
Bò đực (con cái là "cow"). Phát âm /ʊ/ ngắn như trong "put".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...