Kho từ › Động vật và côn trùng › rare

rare

A2 adj. 📁 Động vật và côn trùng EVU-PI
hiếm, ít gặp
UK /reə/ · US /reə/
The saola is a rare animal found only in Vietnam and Laos.
→ Sao la là một loài vật hiếm chỉ có ở Việt Nam và Lào.
Đồng nghĩa
uncommon
Collocations
a rare animal
Họ từ
rarely (adv.)
Trái nghĩa "common" (phổ biến). Đừng nhầm với "rear" (nuôi/phía sau).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...