Kho từ › Động vật và côn trùng › ant

ant

A2 n. 📁 Động vật và côn trùng EVU-PI
con kiến
UK /ænt/ · US /ænt/
A line of ants was carrying food back to the nest.
→ Một hàng kiến đang tha thức ăn về tổ.
Collocations
an ants' nest
Côn trùng nhỏ sống theo đàn. Đừng nhầm với "aunt" (cô/dì) — phát âm gần giống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...