butterfly
/ˈbʌtəflaɪ/ A2
Nghĩa
con bướm
n.
Định nghĩa · An insect with colorful wings that can fly.
“A colourful butterfly landed on the yellow flower.”Một con bướm sặc sỡ đậu lên bông hoa vàng.
Cụm hay dùng
a colourful butterfly
Họ từ
butterflies (n. pl.)
Ghi chú · Số nhiều "butterflies". Rừng Cúc Phương nổi tiếng mùa bướm.