shark
/ʃɑːk/ A2
Nghĩa
cá mập
n.
Định nghĩa · A large fish known for its sharp teeth.
“Sharks have rows of very sharp teeth.”Cá mập có nhiều hàng răng rất sắc.
Cụm hay dùng
a great white shark
Ghi chú · Loài cá săn mồi. Phát âm /ʃɑːk/ (âm "sh").