Kho từ › Cuộc sống thành thị › rush hour

rush hour

B1 n. 📁 Cuộc sống thành thị EVU-PI
giờ cao điểm (lúc mọi người đi/về làm)
UK /ˈrʌʃ aʊə(r)/ · US /ˈrʌʃ aʊə(r)/
In Hanoi, the rush hour is the worst time to ride a motorbike.
→ Ở Hà Nội, giờ cao điểm là lúc tệ nhất để đi xe máy.
I leave home early to avoid the morning rush hour.→ Mình ra khỏi nhà sớm để tránh giờ cao điểm buổi sáng.
Collocations
the morning rush houravoid the rush hourin the rush hour
Là thời điểm đông người đi lại nhất (sáng và chiều), không phải đúng 'một tiếng'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...