Từ vựng B1

Chủ đề Cuộc sống thành thị · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rush hour

/ˈrʌʃ aʊə(r)/ B1

Nghĩa

giờ cao điểm (lúc mọi người đi/về làm) n.

Định nghĩa · The busy time when many people travel.

“In Hanoi, the rush hour is the worst time to ride a motorbike.”Ở Hà Nội, giờ cao điểm là lúc tệ nhất để đi xe máy.

“I leave home early to avoid the morning rush hour.”Mình ra khỏi nhà sớm để tránh giờ cao điểm buổi sáng.

Ghi chú · Là thời điểm đông người đi lại nhất (sáng và chiều), không phải đúng 'một tiếng'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...