rush hour
Nghĩa
Định nghĩa · The busy time when many people travel.
“In Hanoi, the rush hour is the worst time to ride a motorbike.”Ở Hà Nội, giờ cao điểm là lúc tệ nhất để đi xe máy.
“I leave home early to avoid the morning rush hour.”Mình ra khỏi nhà sớm để tránh giờ cao điểm buổi sáng.
Ghi chú · Là thời điểm đông người đi lại nhất (sáng và chiều), không phải đúng 'một tiếng'.