nightlife
Nghĩa
Định nghĩa · The entertainment and activities available at night.
“The nightlife in the old quarter is lively and fun.”Cuộc sống về đêm ở khu phố cổ vừa sôi động vừa vui.
“Young people enjoy the nightlife of a big city.”Người trẻ thích cuộc sống về đêm của thành phố lớn.
Ghi chú · Các hoạt động giải trí buổi tối (quán bar, câu lạc bộ, nhà hàng...). Danh từ không đếm được.