stressful
Nghĩa
Định nghĩa · Causing feelings of worry or tension.
“Driving in the city during the rush hour is very stressful.”Lái xe trong thành phố vào giờ cao điểm rất căng thẳng.
“She has a stressful job with long working hours.”Cô ấy làm một công việc căng thẳng với giờ làm dài.
Ghi chú · 'stressful' tả TÌNH HUỐNG (a stressful situation); 'stressed' tả NGƯỜI (I feel stressed). Đừng dùng lẫn.