traffic jam
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where vehicles cannot move.
“There was a huge traffic jam on the bridge this morning.”Sáng nay có một vụ kẹt xe lớn trên cầu.
“Traffic jams are common in big cities like Ho Chi Minh City.”Kẹt xe rất phổ biến ở các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh.
Ghi chú · Hàng dài xe không nhúc nhích. Nói gọn là 'a jam'. Động từ liên quan: get stuck in a traffic jam.