Kho từ › Cuộc sống thành thị › advantage

advantage

B1 n. 📁 Cuộc sống thành thị EVU-PI
lợi thế, ưu điểm
UK /ədˈvɑːntɪdʒ/ · US /ədˈvɑːntɪdʒ/
One advantage of living in the city is that shops are always near.
→ Một ưu điểm của việc sống ở thành phố là cửa hàng luôn ở gần.
Good public transport is a big advantage.→ Giao thông công cộng tốt là một lợi thế lớn.
Collocations
an advantage ofthe main advantagetake advantage of
Họ từ
advantageous (adj.)
Cấu trúc: 'an advantage of (doing) something'. Trái nghĩa: disadvantage.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...