crowded
/ˈkraʊdɪd/ B1
Nghĩa
đông đúc, chật kín người
adj.
Định nghĩa · Filled with many people or things.
“The bus was so crowded that I had to stand.”Xe buýt đông đến mức mình phải đứng.
“The beach gets very crowded in summer.”Bãi biển rất đông vào mùa hè.
Ghi chú · Đầy người. Trái nghĩa (theo sách): quiet. Danh từ: crowd (đám đông).