dangerous
/ˈdeɪndʒərəs/ B1
Nghĩa
nguy hiểm
adj.
Định nghĩa · Likely to cause harm or injury.
“Some streets can be dangerous late at night.”Vài con phố có thể nguy hiểm vào đêm khuya.
“Crossing that busy road is quite dangerous.”Băng qua con đường đông đúc đó khá nguy hiểm.
Cụm hay dùng
a dangerous areaa dangerous road
Ghi chú · Trái nghĩa (theo sách): safe. Danh từ: danger (mối nguy).