Kho từ › Cuộc sống thành thị › dangerous

dangerous

B1 adj. 📁 Cuộc sống thành thị EVU-PI
nguy hiểm
UK /ˈdeɪndʒərəs/ · US /ˈdeɪndʒərəs/
Some streets can be dangerous late at night.
→ Vài con phố có thể nguy hiểm vào đêm khuya.
Crossing that busy road is quite dangerous.→ Băng qua con đường đông đúc đó khá nguy hiểm.
Collocations
a dangerous areaa dangerous road
Họ từ
danger (n.)dangerously (adv.)
Trái nghĩa (theo sách): safe. Danh từ: danger (mối nguy).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...