crime rate
Nghĩa
Định nghĩa · The level of illegal activities in an area.
“The crime rate is often higher in very big cities.”Tỉ lệ tội phạm thường cao hơn ở các thành phố rất lớn.
“The town has a low crime rate, so people feel safe.”Thị trấn có tỉ lệ tội phạm thấp nên người dân thấy an toàn.
Ghi chú · Số vụ phạm tội xảy ra. Danh từ 'crime' = tội phạm; 'criminal' = kẻ phạm tội.