mix
Nghĩa
Định nghĩa · A combination of different elements or types.
“A big city has a real mix of people and cultures.”Một thành phố lớn có sự pha trộn thực sự của con người và văn hóa.
“The class is a nice mix of students from different provinces.”Lớp học là sự pha trộn thú vị của học viên từ nhiều tỉnh.
Ghi chú · 'a mix of X' = sự pha trộn nhiều thứ X. Cũng là động từ 'mix' = trộn.