dull
/dʌl/ B1
Nghĩa
buồn tẻ, nhàm chán
adj.
Định nghĩa · Not interesting or exciting.
“Life in the city is never dull for me.”Với mình, cuộc sống thành phố chẳng bao giờ nhàm chán.
“The film was so dull that I fell asleep.”Bộ phim chán đến mức mình ngủ gật.
Đồng nghĩa
boring
Cụm hay dùng
a dull daynever dull
Ghi chú · Trái nghĩa (theo sách): exciting. 'dull' cũng nghĩa 'âm u' (a dull, grey sky).