Từ vựng B1

Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

well

/wel/ B1

Nghĩa

giỏi, tốt adv.

Định nghĩa · In a manner that shows skill or quality.

“I need to speak English well before the job interview.”Tôi cần nói tiếng Anh giỏi trước buổi phỏng vấn xin việc.

Ghi chú · Trạng từ của "good": "speak English well" (KHÔNG "speak English good").

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...