well
Nghĩa
Định nghĩa · In a manner that shows skill or quality.
“I need to speak English well before the job interview.”Tôi cần nói tiếng Anh giỏi trước buổi phỏng vấn xin việc.
Ghi chú · Trạng từ của "good": "speak English well" (KHÔNG "speak English good").