Kho từ › Giáo dục đại học › grade

grade

B1 n. 📁 Giáo dục đại học EVU-PI
điểm số, xếp loại
UK /ɡreɪd/ · US /ɡreɪd/
She got very good grades and was accepted by three universities.
→ Cô ấy đạt điểm rất cao và được ba trường đại học nhận.
Collocations
get good gradeshigh grades
Kết quả đánh giá bài thi/khoá học (A, B, C…).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...