Từ vựng B1

Chủ đề Học tiếng Anh và thi cử · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mark

/mɑːk/ B1

Nghĩa

điểm (số) n.

Định nghĩa · A score given for a test or assignment.

“You need a mark of at least fifty to pass the test.”Bạn cần ít nhất năm mươi điểm để đỗ bài thi.

Ghi chú · BrE "mark" = điểm; syn "grade". Động từ "mark" = chấm điểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...