Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

19. University & Higher Education

21 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  21 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈeseɪ/
n.
bài luận, bài tiểu luận
I have to write a 2,000-word essay about climate change.
Tôi phải viết một bài luận 2.000 từ về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Cụm hay dùngwrite an essay
Bài viết ngắn về một chủ đề nhất định.
—
/ləˈbɒrətri/
n.
phòng thí nghiệm
The chemistry students spent the whole afternoon in the laboratory.
Các sinh viên hoá học ở trong phòng thí nghiệm suốt cả buổi chiều.
Chi tiết
Cụm hay dùnga science laboratory
Nói tắt thân mật là "lab".
—
/ˌʌndəˈɡrædʒuət/
n.
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
As an undergraduate, she shared a small room near the campus.
Hồi là sinh viên, cô ấy ở chung một phòng nhỏ gần trường.
Chi tiết
Cụm hay dùngan undergraduate student
Người đang học bằng đầu tiên; trái với "postgraduate".
—
/ˌpəʊstˈɡrædʒuət/
n.
học viên sau đại học; (thuộc) sau đại học
After his first degree, he started a postgraduate course in London.
Sau bằng đại học đầu tiên, anh ấy bắt đầu một khoá sau đại học ở London.
Chi tiết
Cụm hay dùnga postgraduate coursepostgraduate degrees
Bậc học sau đại học (Master's, PhD); vừa là danh từ vừa là tính từ.
—
/ˌduː rɪˈsɜːtʃ/
phr.
làm nghiên cứu
She is doing research on clean water in rural areas.
Cô ấy đang làm nghiên cứu về nước sạch ở vùng nông thôn.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo research on something
"Research" không đếm được — không nói "a research".
—
/ˌɡəʊ ɒn tə ˈduː/
phr.
tiếp tục làm gì (sau đó)
Many graduates go on to do a Master's degree abroad.
Nhiều cử nhân tiếp tục học lên thạc sĩ ở nước ngoài.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo on to do something
Chỉ việc làm tiếp theo sau khi hoàn thành một giai đoạn.
—
/ˈkwɒlɪfaɪ/
v.
có đủ bằng cấp hành nghề
It takes years of study to qualify as a doctor.
Phải học nhiều năm mới đủ điều kiện hành nghề bác sĩ.
Chi tiết
Cụm hay dùngqualify as something
Họ từqualification (n.)qualified (adj.)
Nói "qualify AS + nghề" (qualify as a nurse).
—
/ˈkwɒlɪfaɪd/
adj.
có đủ trình độ/bằng cấp
You need a qualified teacher to sign the form.
Bạn cần một giáo viên có bằng cấp ký vào đơn.
Chi tiết
Cụm hay dùnga qualified doctorhighly qualified
Trái nghĩa: "unqualified" (không đủ trình độ).
—
/ˈriːsɜːrtʃ/
n./v.
nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu
Market research guides our product decisions.
Nghiên cứu thị trường định hướng các quyết định sản phẩm.
Chi tiết
The team researched competitors before the launch.Nhóm đã nghiên cứu đối thủ trước khi ra mắt.
Đồng nghĩastudyinvestigation
Cụm hay dùngmarket researchconduct researchresearch findingsconsumer researchresearch data
Họ từresearcher (n.)research-based (adj.)
'Research' là danh từ không đếm được (uncountable): KHÔNG nói 'a research' → nói 'a study' hoặc 'a piece of research'.
—
/ˈmeɪ.dʒər/
tính từ
chính, lớn
This is a major problem.
Đây là một vấn đề lớn.
Chi tiết
This is a major breakthrough in technology.Đây là một bước đột phá lớn trong công nghệ.
Đồng nghĩasignificantimportant
Cụm hay dùngmajor issuemajor change
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
—
/pɑːs/
v.
thi đỗ, vượt qua
She studied hard and passed the exam with a high score.
Cô ấy học chăm và thi đỗ với điểm cao.
Chi tiết
Họ từpass (n.)
Trái nghĩa "fail". "Pass an exam" = đỗ; đừng nhầm với "take an exam" (dự thi).
—
/feɪl/
v.
thi trượt, thất bại
He was upset because he failed the driving test twice.
Anh ấy buồn vì trượt bài thi lái xe hai lần.
Chi tiết
Họ từfailure (n.)
Trái nghĩa "pass". "Fail an exam" = trượt một kỳ thi.
—
/rɪˈvaɪz fə/
phr. v.
ôn tập (cho kỳ thi)
I need to revise for my English test this weekend.
Tôi cần ôn cho bài kiểm tra tiếng Anh vào cuối tuần này.
Chi tiết
Họ từrevision (n.)
BrE "revise for an exam" = ôn bài. AmE thường dùng "study for".
—
/ˌriːˈteɪk/
v.
thi lại, học lại
If you fail, you can retake the exam next month.
Nếu trượt, bạn có thể thi lại vào tháng sau.
Chi tiết
syn "resit" (BrE). Ghép "re-" (lại) + "take". Làm lại một kỳ thi đã trượt.
—
/ˌhɑːd ˈwɜːk/
n.
việc khó nhọc, sự chăm chỉ
Learning a language is hard work, but it is worth it.
Học một ngôn ngữ là việc khó nhọc, nhưng rất đáng.
Chi tiết
Không đếm được: "a lot of hard work". "Work" ở đây là danh từ.
—
/mɑːk/
n.
điểm (số)
You need a mark of at least fifty to pass the test.
Bạn cần ít nhất năm mươi điểm để đỗ bài thi.
Chi tiết
BrE "mark" = điểm; syn "grade". Động từ "mark" = chấm điểm.
—
/ˌduː ˈwel/
phr.
làm bài tốt, đạt kết quả tốt
If you revise carefully, you will do well in the exam.
Nếu ôn kỹ, bạn sẽ làm bài tốt.
Chi tiết
Trái nghĩa "do badly". Cấu trúc: "do well IN something".
—
/rɪˈvɪʒn/
n.
sự ôn tập
Do plenty of revision the week before your exam.
Hãy ôn tập thật nhiều vào tuần trước kỳ thi.
Chi tiết
Họ từrevise (v.)
BrE "revision" = ôn bài (không đếm được). AmE thường nói "review".
—
/ɪɡˈzæm ˌprepəˈreɪʃn/
n.
sự chuẩn bị cho kỳ thi
Good exam preparation means starting early, not the night before.
Chuẩn bị thi tốt nghĩa là bắt đầu sớm, không phải đêm hôm trước.
Chi tiết
"Preparation" (sự chuẩn bị) là danh từ của động từ "prepare".
—
/ˌraɪt ən ˈeseɪ/
phr.
viết bài luận
Today the class will write an essay about their hometown.
Hôm nay cả lớp sẽ viết một bài luận về quê hương.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo/write an essay
"Essay" = bài viết ngắn về một chủ đề. BrE cũng nói "do an essay".
—
/ɪnˈroʊlmənt/
danh từ
sự ghi danh
The enrollment for the course starts next week.
Sự ghi danh cho khóa học bắt đầu vào tuần tới.
Chi tiết
Enrollment for the course starts next week.Việc ghi danh cho khóa học bắt đầu vào tuần tới.
Đồng nghĩaregistrationsign-up
Cụm hay dùngstudent enrollmentenrollment process
Ghi danh thường liên quan đến giáo dục.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...