Kho từ › Giáo dục đại học › qualification

qualification

B1 n. 📁 Giáo dục đại học EVU-PI
bằng cấp, chứng chỉ
UK /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ · US /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/
A university qualification can help you get a better job.
→ Một tấm bằng đại học có thể giúp bạn có việc làm tốt hơn.
Collocations
get a qualification
Họ từ
qualify (v.)qualified (adj.)
Thứ bạn nhận được khi thi hoặc học đạt yêu cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...