percentage
/pəˈsentɪdʒ/ A2
Nghĩa
tỉ lệ phần trăm
n.
Định nghĩa · A ratio that shows a part of a whole.
“What percentage of your pocket money do you spend on books?”Bạn dành bao nhiêu phần trăm tiền tiêu vặt cho sách?
Cụm hay dùng
a high percentagea large percentage
Ghi chú · Dùng "percentage" khi không nêu con số; dùng "per cent" khi có số cụ thể: "20 per cent".