double
/ˈdʌbl/ A2
Nghĩa
đúp, gấp đôi (đọc chữ số lặp)
adj.
Định nghĩa · Having two of something, especially numbers or letters.
“The code is double four, seven — that's four four seven.”Mã là "double four seven" — tức là bốn bốn bảy (447).
Ghi chú · Khi hai chữ số giống nhau đứng cạnh, đọc "double": 44 = "double four".