Kho từ › Con số › work out

work out

A2 v. 📁 Con số EVU-PI
tính ra, tìm ra (đáp án)
UK /ˌwɜːk ˈaʊt/ · US /ˌwɜːk ˈaʊt/
Can you work out how much we each owe for the meal?
→ Bạn tính ra được mỗi người phải trả bao nhiêu cho bữa ăn không?
Đồng nghĩa
calculatefigure out
Collocations
work out the answer
Cụm động từ, nghĩa như "calculate" nhưng thân mật hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...