Kho từ › Con số › calculator

calculator

A2 n. 📁 Con số EVU-PI
máy tính (bỏ túi)
UK /ˈkælkjuleɪtə/ · US /ˈkælkjuleɪtə/
You are not allowed to use a calculator in this test.
→ Bạn không được dùng máy tính trong bài kiểm tra này.
Họ từ
calculate (v.)
Máy điện tử nhỏ để tính toán — khác "computer" (máy vi tính).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...