Kho từ › customer service › warranty

warranty

A2 n. 📁 customer service TOEIC
bảo hành (sản phẩm)
UK /ˈwɔːrənti/ · US /ˈwɔːrənti/
A guarantee that a product will be repaired or replaced if faulty.
The laptop is still under warranty.
→ Chiếc laptop vẫn còn trong thời gian bảo hành.
The warranty covers all repairs.→ Bảo hành bao gồm tất cả các lần sửa chữa.
Cấu tạo
Từ 'warrant' (bảo đảm) + 'y' (thuộc về)
Đồng nghĩa
guarantee
Collocations
under warrantywarranty periodwarranty claimextended warranty
Họ từ
warranties (số nhiều)
🎯 IELTS: Nên nói về bảo hành khi thảo luận sản phẩm.
'Warranty' ≈ 'guarantee'. 'Warranty' phổ biến hơn với đồ điện tử; 'guarantee' dùng rộng hơn. Đây là từ hay gặp trong email TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...