EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customer service › warranty
warranty
A2
n.
📁 customer service
TOEIC
bảo hành (sản phẩm)
UK /ˈwɔːrənti/
·
US /ˈwɔːrənti/
A guarantee that a product will be repaired or replaced if faulty.
The laptop is still under warranty.
→ Chiếc laptop vẫn còn trong thời gian bảo hành.
The warranty covers all repairs.
→ Bảo hành bao gồm tất cả các lần sửa chữa.
Cấu tạo
Từ 'warrant' (bảo đảm) + 'y' (thuộc về)
Đồng nghĩa
guarantee
Collocations
under warranty
warranty period
warranty claim
extended warranty
Họ từ
warranties (số nhiều)
🎯
IELTS:
Nên nói về bảo hành khi thảo luận sản phẩm.
'Warranty' ≈ 'guarantee'. 'Warranty' phổ biến hơn với đồ điện tử; 'guarantee' dùng rộng hơn. Đây là từ hay gặp trong email TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
service
/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ
client
/ˈklaɪənt/
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
support
/səˈpɔːrt/
hỗ trợ, sự trợ giúp
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn, khiếu nại
problem
/ˈprɑːbləm/
vấn đề, sự cố
issue
/ˈɪʃuː/
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng, trao đổi
Có trong các bộ
📔
77. Mua sắm mở rộng
A2 · Admin
🎧
Dịch vụ khách hàng
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...