Kho từ › Tội phạm › court

court

B1 n. 📁 Tội phạm EVU-PI
toà án
UK /kɔːt/ · US /kɔːt/
The case will go to court next month.
→ Vụ án sẽ được đưa ra toà vào tháng sau.
Collocations
go to courta court case
Nơi quyết định một người có tội hay không. "Go to court" = ra toà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...