coat
/koʊt/ B1
Nghĩa
áo choàng
n
Định nghĩa · An outer garment worn for warmth or style.
“You need a warm coat in winter.”Bạn cần áo choàng ấm vào mùa đông.
“She put on her coat before going out.”Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
Cụm hay dùng
wear a coatrain coatcoat hanger
Họ từ
coated (adj)coat (v)
Cấu tạoTừ này không có cấu trúc phức tạp, chỉ là một danh từ đơn giản.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thời trang hoặc thời tiết.
Ghi chú · Áo khoác dài; thường dày và ấm hơn jacket.