reporter
/rɪˈpɔːtə/ B1
Nghĩa
phóng viên (đưa tin tại chỗ)
n.
Định nghĩa · A person who reports news.
“A reporter was standing outside the stadium to describe the match.”Một phóng viên đứng bên ngoài sân vận động để tường thuật trận đấu.
Ghi chú · Người viết/đọc report. Gần nghĩa "journalist" nhưng "reporter" thiên về đưa tin hiện trường.