burgle
/ˈbɜːɡl/ B1
Nghĩa
đột nhập trộm cắp (một nơi)
v.
Định nghĩa · To illegally enter a place to steal.
“Their flat was burgled while they were on holiday.”Căn hộ của họ bị đột nhập trộm cắp khi họ đi nghỉ.
Cụm hay dùng
be burgled
Ghi chú · Thường dùng ở thể bị động: "be burgled". Người Mỹ dùng "burglarize".