bank robbery
/ˈbæŋk ˌrɒbəri/ B1
Nghĩa
vụ cướp ngân hàng
n.
Định nghĩa · A crime where money is stolen from a bank.
“The bank robbery was caught on the security cameras.”Vụ cướp ngân hàng đã bị camera an ninh ghi lại.
Cụm hay dùng
a bank robbery
Ghi chú · Cụm cố định. "Rob a bank" (động từ) → "a bank robbery" (danh từ).