fine
Nghĩa
Định nghĩa · Money paid as a penalty for breaking a law.
“He had to pay a fine for driving too fast.”Anh ta phải nộp tiền phạt vì chạy xe quá tốc độ.
Ghi chú · Khoản tiền phải nộp như một hình phạt. Cũng là động từ: "fine somebody" (phạt tiền ai).