prison
/ˈprɪzn/ B1
Nghĩa
nhà tù
n.
Định nghĩa · A place where people are kept as punishment for crimes.
“He was sent to prison for two years.”Anh ta bị tống giam hai năm.
Ghi chú · Nói chung không có "the": "go to prison", "in prison". Người tù = "prisoner".