defend
Nghĩa
Định nghĩa · To protect something from harm or danger.
“The soldiers fought bravely to defend their city.”Những người lính chiến đấu dũng cảm để bảo vệ thành phố của họ.
Ghi chú · Chống lại kẻ tấn công. Trái nghĩa "attack". Danh từ (Anh-Anh): "defence".