protect
Nghĩa
Định nghĩa · To keep someone or something safe from harm.
“The soldiers are there to protect ordinary people.”Những người lính ở đó để bảo vệ dân thường.
Ghi chú · Nói "protect somebody FROM something". Danh từ: "protection".
Từ vựng B1
Chủ đề Chiến tranh và bạo lực · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To keep someone or something safe from harm.
“The soldiers are there to protect ordinary people.”Những người lính ở đó để bảo vệ dân thường.
Ghi chú · Nói "protect somebody FROM something". Danh từ: "protection".
Đang tải...