soldier
/ˈsəʊldʒə/ B1
Nghĩa
người lính, quân nhân
n.
Định nghĩa · A person who serves in the military.
“The young soldier was proud to serve in the army.”Người lính trẻ tự hào được phục vụ trong quân đội.
Cụm hay dùng
a brave soldier
Họ từ
army (n.)
Ghi chú · Phát âm /ˈsəʊldʒə/ — chữ "l" có đọc, "di" đọc thành /dʒ/.