escape
/ɪˈskeɪp/ B1
Nghĩa
trốn thoát, tẩu thoát
v.
Định nghĩa · To get free from a place.
“Most of the prisoners escaped during the night.”Phần lớn tù nhân đã trốn thoát trong đêm.
“There was no escape from the burning building.”Không có lối thoát nào khỏi tòa nhà đang cháy.
Ghi chú · Rời khỏi nơi bị giam/nguy hiểm mà không bị bắt. Cũng là danh từ "sự trốn thoát".