battle
/ˈbætl/ B1
Nghĩa
trận đánh, trận chiến
n.
Định nghĩa · A specific fight between armed forces.
“Thousands of soldiers took part in the battle.”Hàng nghìn người lính tham gia trận đánh.
Cụm hay dùng
win a battlefight a battle
Ghi chú · Một trận đánh cụ thể; một cuộc chiến (war) gồm nhiều "battle".