missing
/ˈmɪsɪŋ/ B1
Nghĩa
mất tích, biến mất
adj.
Định nghĩa · Not able to be found or accounted for.
“Two soldiers are still missing after the battle.”Hai người lính vẫn còn mất tích sau trận đánh.
Ghi chú · Không rõ ở đâu, không tìm thấy. "Go missing" = mất tích.