Kho từ › Thời gian › it's time to

it's time to

B1 phr. 📁 Thời gian EVU-PI
đã đến lúc (làm gì)
UK /ɪts ˈtaɪm tə/ · US /ɪts ˈtaɪm tə/
It's time to go home — it's already very late.
→ Đã đến lúc về nhà rồi — muộn lắm rồi.
It's time for us to start the meeting.→ Đã đến lúc chúng ta bắt đầu cuộc họp.
Collocations
it's time to do somethingit's time for something
Dùng để nói việc gì đó nên xảy ra ngay bây giờ. Cấu trúc: "It's time (for sb) to do sth".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...