Kho từ › Thời gian › the next time

the next time

B1 phr. 📁 Thời gian EVU-PI
lần tới, lần sau
UK /ðə ˈnekst taɪm/ · US /ðə ˈnekst taɪm/
Call me the next time you come to Hanoi.
→ Gọi cho mình lần tới khi bạn đến Hà Nội nhé.
Collocations
the next time
Chỉ dịp/lần kế tiếp. Trái với "the last time" (lần trước).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...