until
/ənˈtɪl/ B1
Nghĩa
cho đến (khi)
prep.
Định nghĩa · Up to a certain point in time.
“I'll be at the office until 5 p.m. today.”Hôm nay tôi sẽ ở văn phòng cho đến 5 giờ chiều.
Cụm hay dùng
until laterwait until
Ghi chú · PHÂN BIỆT: "until" = đến tận thời điểm đó (việc kéo dài liên tục). Khác "by" = trước/không muộn hơn thời điểm đó. Viết tắt "till".