last
/lɑːst/ B1
Nghĩa
kéo dài, tiếp diễn
v.
Định nghĩa · To continue for a certain period of time.
“The English course lasts for ten weeks.”Khóa tiếng Anh kéo dài mười tuần.
“The battery in my phone doesn't last long anymore.”Pin điện thoại của tôi không còn dùng được lâu nữa.
Ghi chú · Nói việc gì đó kéo dài bao lâu từ đầu đến cuối. "Last" (v.) khác "last" (adj. cuối cùng/trước).